movable barrier
Định nghĩa
Danh từ: Vật chắn di động: "movable barrier" là một loại rào chắn hoặc vật cản có thể được di chuyển để cho phép người hoặc phương tiện đi qua. Đây là một danh từ ghép, trong đó "movable" (có thể di chuyển) và "barrier" (vật chắn, rào cản) kết hợp với nhau để chỉ một vật thể cụ thể có chức năng chắn hoặc ngăn cách nhưng không cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bảo vệ đặt một vật chắn di động ở lối vào để kiểm soát đám đông.)
- (Các vật chắn di động thường được sử dụng trong bãi đỗ xe để chặn hoặc cho phép xe cộ đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temporary movable barrier": vật chắn di động tạm thời, thường dùng trong công trường xây dựng hoặc sự kiện ngoài trời.
- The construction site used temporary movable barriers to ensure pedestrian safety. (Công trường xây dựng đã sử dụng các vật chắn di động tạm thời để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.)
- "Movable barrier system": hệ thống vật chắn di động, một tổ hợp các rào chắn có thể điều chỉnh vị trí.
- The highway employs a movable barrier system to reverse traffic lanes during rush hour. (Xa lộ sử dụng hệ thống vật chắn di động để đảo chiều làn đường trong giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Movable (adj): có thể di chuyển, không cố định.
- The furniture in this room is all movable. (Đồ đạc trong phòng này đều có thể di chuyển được.)
- Barrier (n): vật chắn, rào cản (nói chung).
- The river formed a natural barrier between the two villages. (Con sông tạo thành một rào cản tự nhiên giữa hai ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Portable barrier: rào chắn xách tay, nhấn mạnh tính dễ mang theo.
- Adjustable barrier: rào chắn có thể điều chỉnh, nhấn mạnh khả năng thay đổi kích thước hoặc vị trí.
- Temporary barrier: rào chắn tạm thời, thường không được cố định lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move a barrier: di chuyển một vật chắn.
- The workers moved the barrier to allow the truck to pass. (Các công nhân đã di chuyển vật chắn để cho phép xe tải đi qua.)
- Set up a barrier: dựng lên một vật chắn.
- They set up a movable barrier around the event area. (Họ dựng lên một vật chắn di động quanh khu vực sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Break down barriers: phá bỏ rào cản (nghĩa bóng, chỉ vượt qua khó khăn hoặc định kiến).
- Education helps break down barriers between different cultures. (Giáo dục giúp phá bỏ rào cản giữa các nền văn hóa khác nhau.)